Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crimper

/'krimpә/

“crimpers” là số nhiều của crimper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ crimpers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crimper

//

  • xem crimp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who tricks or coerces men into service as sailors or soldiers n a mechanical device consisting of a cylindrical tube around which the hair is wound to curl it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...