Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crimple

//

* ngoại động từ
  • làm nhàu, làm nhăn, làm uốn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cause to shrink or draw together; to contract; to\n curl.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...