crimple
//
* ngoại động từ- làm nhàu, làm nhăn, làm uốn sóng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To cause to shrink or draw together; to contract; to\n curl.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To cause to shrink or draw together; to contract; to\n curl.
Đang tải...