Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12173

crimson

/'krimzn/

tính từ

  • đỏ thẫm, đỏ thắm

thành ngữ

  1. to blush crimsons
    • đỏ mặt lên như quả gấc, thẹn đỏ nhừ cả mặt

danh từ

  • màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm

nội động từ

  • đỏ thắm lên; ửng đỏ (má)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep and vivid red color\ns. characterized by violence or bloodshed\ns. (especially of the face) reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...