Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #42093

cringing

//

* danh từ
  • thái độ xu phụ hèn hạ* tính từ
  • luồn cúi
  • đê tiện
  • hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. totally submissive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...