Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crippling

/'kripliŋ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crippling

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự méo mó
Định nghĩa tiếng Anh

s. that cripples or disables or incapacitates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...