Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crispy

/'krispi/ phổ biến #14436

“crispiest” là so sánh nhất của crispy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crispy

/'krispi/

tính từ

  • quăn, xoăn
  • giòn
  • hoạt bát, nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s tender and brittle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...