crispy
/'krispi/ phổ biến #14436
“crispiest” là so sánh nhất của crispy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crispy
/'krispi/
tính từ
- quăn, xoăn
- giòn
- hoạt bát, nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh
s tender and brittle