Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14436

crispy

/'krispi/

tính từ

  • quăn, xoăn
  • giòn
  • hoạt bát, nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s tender and brittle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...