criterion
//
- tiêu chuẩn
- control . tiêu chuẩn kiểm tra
- convergence c. tiêu chuẩn hội tụ
- error-squared c. tiêu chuẩn sai số bình quân
- logarithmic c. tiêu chuẩn lôga
- pentode c. tiêu chuẩn năm ngón (trong hai phân tích nhân tố)
- reducibility c. tiêu chuẩn khả quy
- root-mean-square c. tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình
- stability c. tiêu chuẩn ổn định
- switching c. tiêu chuẩn đảo mạch
- unconditional stability c. tiêu chuẩn ổn định không điều kiện
Biến thể từ
criteria số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ideal in terms of which something can be judged