Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #2574

criteria

/krai'tiəriən/

danh từ, số nhiều criteria

  • tiêu chuẩn
Biến thể từ criterias số nhiều
Đồng nghĩa standardsbenchmarks
Trái nghĩa ambiguity
Định nghĩa tiếng Anh

n a basis for comparison; a reference point against which other things can be evaluated\nn the ideal in terms of which something can be judged

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...