critical moment
Nghĩa thường dùng
“The rescue team arrived at the critical moment.”Đội cứu hộ đã đến vào thời điểm quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- thời điểm quan trọng, thời khắc quyết định
- at a critical moment: vào thời điểm quan trọng
- a critical moment in history: một thời khắc quyết định trong lịch sử