Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

croaky

/'krәuki/ phổ biến #41822
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

croaky

//

  • xem croak
Định nghĩa tiếng Anh

s. like the sounds of frogs and crows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...