Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crochet

/'krouʃei/ GRE phổ biến #32522

“crocheting” là hiện tại phân từ của crochet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crochet

/'krouʃei/

danh từ

  • sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc

động từ

  • đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc
Định nghĩa tiếng Anh

n. needlework done by interlocking looped stitches with a hooked needle v. create by looping or crocheting v. make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...