crochet
/'krouʃei/ GRE phổ biến #32522
“crocheting” là hiện tại phân từ của crochet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crocheting hiện tại phân từ
crocheted quá khứ
crochets ngôi 3 số ít
crocheted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crochet
/'krouʃei/
danh từ
- sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc
động từ
- đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc
Định nghĩa tiếng Anh
n. needlework done by interlocking looped stitches with a hooked needle v. create by looping or crocheting v. make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle