crocked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crocked
//
* tính từ- bị thương, bị gãy vỡ
Định nghĩa tiếng Anh
v release color when rubbed, of badly dyed fabric v soil with or as with crock s very drunk
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v release color when rubbed, of badly dyed fabric v soil with or as with crock s very drunk
Đang tải...