Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crocked

/krɔkt/
Biến thể từ crocked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crocked

//

* tính từ
  • bị thương, bị gãy vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

v release color when rubbed, of badly dyed fabric v soil with or as with crock s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...