Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

croissant

/krwә:'sɑ:nt/ phổ biến #18389

“croissants” là số nhiều của croissant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bánh sừng bò (bánh ngàn lớp hình lưỡi liềm) danh từ

“A warm croissant with butter is a lovely breakfast.”Một chiếc bánh sừng bò ấm phết bơ là bữa sáng tuyệt vời.

Biến thể từ croissants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

croissant

//

* danh từ
  • bánh sừng bò, bánh croaxăng
Định nghĩa tiếng Anh

n very rich flaky crescent-shaped roll

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...