Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cromlech

/'krɔmlek/

“cromlechs” là số nhiều của cromlech — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cromlechs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cromlech

//

* danh từ
  • đá vòng cromelc
Định nghĩa tiếng Anh

n a prehistoric megalithic tomb typically having two large upright stones and a capstone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...