Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cropping

/'krɔpiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cropping

//

* danh từ
  • sự thu hoạch
  • sự cắt lông, xén lông
Định nghĩa tiếng Anh

v cut short v prepare for crops v yield crops v let feed in a field or pasture or meadow v feed as in a meadow or pasture v cultivate, tend, and cut back the growth of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...