Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crore

/krɔ:/

danh từ

  • (Ân) mười triệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the number that is represented as a one followed by 7 zeros; ten million

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...