Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microrelay

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microrelay

//

  • (máy tính) rơle cực nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...