Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-bar

/'krɔsbɑ:/

“cross-bars” là số nhiều của cross-bar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cross-bars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-bar

/'krɔsbɑ:/

danh từ

  • (kỹ thuật) thanh ngang, thanh giằng
  • (thể dục,thể thao) xà ngang (khung thành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...