cross-belt
/'krɔsbelt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-belt
/'krɔsbelt/
danh từ
- băng đạn đeo chéo qua vai
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...