cross-bencher
/krɔs ˈbentʃə/
“cross-benchers” là số nhiều của cross-bencher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cross-benchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-bencher
//
* danh từ- người chủ trương trung lập trong quốc hội