Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-cut

/'krɔskʌt/

“cross-cutting” là hiện tại phân từ của cross-cut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-cut

/'krɔskʌt/

danh từ

  • sự cắt chéo; đường cắt chéo
  • đường tắt chéo

tính từ

  • để cưa ngang (cái cưa) (trái với cưa dọc khúc gỗ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...