Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

cross-examine

/,krɔsig'zæmin/

ngoại động từ

  • thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To examine or question, as a witness who has been\n called and examined by the opposite party.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...