cross-fertile
/krɔs ˈfə:tail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-fertile
//
- xem cross-fertilization
Từ điển Anh–Việt
111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...