cross-grain
/'krɔsgrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-grain
/'krɔsgrein/
danh từ
- thớ chéo, thớ vặn (gỗ)
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...