Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-head

/'krɔshed/
Biến thể từ cross-heads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-head

/'krɔshed/

danh từ

  • (như) cross-heading
  • (kỹ thuật) cái ghi
  • (kỹ thuật) con trượt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...