cross-piece
Biến thể từ
cross-pieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-piece
//
* danh từ- thanh ngang
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...