Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cross-sections” là số nhiều của cross-section — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

cross-section

/'krɔs'sekʃn/

danh từ

  • sự cắt ngang; mặt cắt ngang, hình cắt ngang
  • (nghĩa bóng) bộ phận tiêu biểu
    • the cross-section of the working people: bộ phận tiêu biểu của giai cấp công nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing a plane made by cutting across something at right angles to its length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...