Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-term

/k'rɒst'ɜ:m/

“cross-terms” là số nhiều của cross-term — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cross-terms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-term

//

  • (tô pô) thành phần chéo nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...