cross-term
/k'rɒst'ɜ:m/
“cross-terms” là số nhiều của cross-term — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cross-terms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-term
//
- (tô pô) thành phần chéo nhau