Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crosser

Biến thể từ crossers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crosser

//

  • xem cross
Định nghĩa tiếng Anh

s extending or lying across; in a crosswise direction; at right angles to the long axis s annoyed and irritable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...