Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9096

crossroads

//

* danh từ
  • nơi hai đường gặp và cắt nhau
  • We came to a crossroads
  • Chúng tôi đến một giao lộ
    • at the cross-roads:(nghĩa bóng) đến bước ngoặc; đến bước quyết định
Đồng nghĩa intersectionjunction
Định nghĩa tiếng Anh

n. a point where a choice must be made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...