Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #13186

junction

/'dʤʌɳkʃn/

danh từ

  • sự nối liền, sự gặp nhau
  • mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...)
  • (ngành đường sắt) ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau)
Biến thể từ junctions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the place where two or more things come together\nn. the state of being joined together\nn. something that joins or connects\nn. an act of joining or adjoining things

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...