crotched
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crotched
//
- xem crotch
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a crotch; forked. a. Cross; peevish.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having a crotch; forked. a. Cross; peevish.
Đang tải...