Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crotchetiness

/'krɔtʃitinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crotchetiness

/'krɔtʃitinis/

danh từ

  • sự quái gở, tính kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

n a fussy and eccentric disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...