Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crotchety

/'krɔtʃiti/ GRE phổ biến #33958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crotchety

/'krɔtʃiti/

tính từ

  • quái gở, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

s having a difficult and contrary disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...