crotchety
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crotchety
/'krɔtʃiti/
tính từ
- quái gở, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh
s having a difficult and contrary disposition
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a difficult and contrary disposition
Đang tải...