Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crow's-feet

/'krouzfut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crow's-feet

/'krouzfut/

danh từ, số nhiều crow's-feet

  • vết nhăn chân chim (ở đuôi mắt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...