Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crowbar

/'krәjbɑ:(r)/ phổ biến #20329
Biến thể từ crowbars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crowbar

//

* danh từ
  • cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy iron lever with one end forged into a wedge

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...