crowbar
/'krәjbɑ:(r)/ phổ biến #20329
“crowbars” là số nhiều của crowbar — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crowbars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crowbar
//
* danh từ- cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a heavy iron lever with one end forged into a wedge