Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crowdpuller

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crowdpuller

//

* danh từ
  • điều thu hút đám đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...