Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crowfoot

/'krәu,fut/
Biến thể từ crowfoots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crowfoot

//

* danh từ
  • (thực vật) cây mao lương
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various plants of the genus Ranunculus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...