crowfoot
/'krәu,fut/
“crowfoots” là số nhiều của crowfoot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crowfoots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crowfoot
//
* danh từ- (thực vật) cây mao lương
Định nghĩa tiếng Anh
n any of various plants of the genus Ranunculus