crow
/krou/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8402
“crows” là số nhiều của crow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con quạ
danh từ
“The crow is black and often sits in trees.”Quạ có màu đen và thường ngồi trên cây.
Biến thể từ
crows số nhiều
crowed quá khứ
crowing hiện tại phân từ
crowed quá khứ phân từ
crows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crow
/krou/
danh từ
- con quạ
- cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar)
thành ngữ
- as the vrow flies
- theo đường chim bay, thẳng tắp
- to eat crow
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chịu nhục
- to have a crow to pick (plack) with somebody
- có chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai
danh từ
- tiếng gà gáy
- tiếng trẻ con bi bô
nội động từ crew, crowed
- gáy (gà)
- nói bi bô (trẻ con)
- reo mừng (khi chiến thắng)
thành ngữ
- to crow over
- chiến thắng (quân thù...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. black birds having a raucous call n. the cry of a cock (or an imitation of it) n. a member of the Siouan people formerly living in eastern Montana n. a Siouan language spoken by the Crow