cruciate
/'kru:ʃieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cruciate
/'kru:ʃieit/
tính từ
- (sinh vật học) hình chữ thập, chéo chữ thập
Định nghĩa tiếng Anh
s. shaped like a cross
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. shaped like a cross
Đang tải...