Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crucible

/'kru:sibl/ phổ biến #19317

“crucibles” là số nhiều của crucible — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nồi nung, nơi thử thách danh từ

“The war was a crucible for social change.”Cuộc chiến là một nồi nung cho sự thay đổi xã hội.

Biến thể từ crucibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crucible

/'kru:sibl/

danh từ

  • nồi nấu kim loại
  • (nghĩa bóng) cuộc thử thách gắt gao, lò thử thách
    • tempered in the crucible of the resistance: được tôi luyện trong lò lửa kháng chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vessel made of material that does not melt easily; used for high temperature chemical reactions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...