crumpet
/'krʌmpit/ phổ biến #35082
“crumpets” là số nhiều của crumpet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crumpets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crumpet
/'krʌmpit/
danh từ
- bánh xốp
- (từ lóng) cái đầu
thành ngữ
- balmy (barmy) on the crumpet; off one's crumpet
- điên điên, gàn dở
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thick soft cake with a porous texture; cooked on a griddle