crump
/krʌmp/
“crumping” là hiện tại phân từ của crump — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crumped quá khứ phân từ
crumps số nhiều
crumping hiện tại phân từ
crumped quá khứ
crumps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crump
//
* nội động từ- nổ ra
- dáng một đòn mạnh
- ngã xuống* danh từ
- sự nổ ra
- việc dáng một đòn mạnh
- sự ngã xuống
- tiếng đạn nổ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a noise typical of an engine lacking lubricants v. bombard with heavy shells v. explode heavily or with a loud dull noise