Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crump

/krʌmp/

“crumping” là hiện tại phân từ của crump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crump

//

* nội động từ
  • nổ ra
  • dáng một đòn mạnh
  • ngã xuống* danh từ
  • sự nổ ra
  • việc dáng một đòn mạnh
  • sự ngã xuống
  • tiếng đạn nổ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a noise typical of an engine lacking lubricants v. bombard with heavy shells v. explode heavily or with a loud dull noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...