Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crumple

/'krʌmpl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11820

“crumpling” là hiện tại phân từ của crumple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bị nhăn hoặc bị bẹp lại động từ

“She crumpled the letter and threw it away.”Cô ấy nhăn tờ thư và ném nó đi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crumple

/'krʌmpl/

ngoại động từ

  • vò nhàu, vò nát (quần áo...)
  • (nghĩa bóng) (: up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù)

nội động từ

  • bị nhàu, nát
    • cloth crumples more easily than silk: vải bị nhàu hơn lụa
  • (nghĩa bóng) (: up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục
Định nghĩa tiếng Anh

v fall apart v fold or collapse v to gather something into small wrinkles or folds v become wrinkled or crumpled or creased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...