crumple
/'krʌmpl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11820
“crumpling” là hiện tại phân từ của crumple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bị nhăn hoặc bị bẹp lại
động từ
“She crumpled the letter and threw it away.”Cô ấy nhăn tờ thư và ném nó đi.
Biến thể từ
crumpled quá khứ
crumpled quá khứ phân từ
crumpling hiện tại phân từ
crumples ngôi 3 số ít
crumples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crumple
/'krʌmpl/
ngoại động từ
- vò nhàu, vò nát (quần áo...)
- (nghĩa bóng) (: up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù)
nội động từ
- bị nhàu, nát
- cloth crumples more easily than silk: vải bị nhàu hơn lụa
- (nghĩa bóng) (: up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục
Định nghĩa tiếng Anh
v fall apart v fold or collapse v to gather something into small wrinkles or folds v become wrinkled or crumpled or creased