Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crunchy

/'krʌntʃi/ phổ biến #13795

“crunchies” là số nhiều của crunchy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giòn, kêu răng rắc tính từ

“I like crunchy peanut butter.”Tôi thích bơ đậu phộng giòn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crunchy

//

* tính từ
  • cứng và giòn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...