Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crupper

/'krʌpə/

“cruppers” là số nhiều của crupper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cruppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crupper

/'krʌpə/

danh từ

  • dây đuôi (dây, ngựa buộc vào khấu đuôi)
  • mông (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strap from the back of a saddle passing under the horse's tail; prevents saddle from slipping forward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...