crusader
/kru:'seidə/ phổ biến #14357
Biến thể từ
crusaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crusader
/kru:'seidə/
nội động từ
- (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
- tham gia cuộc vận động lớn
danh từ
- (sử học) quân chữ thập
- người tham gia một cuộc vận động lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a warrior who engages in a holy war