Từ điển Anh–Việt

112.132 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crusader

/kru:'seidə/ phổ biến #14357
Biến thể từ crusaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crusader

/kru:'seidə/

nội động từ

  • (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
  • tham gia cuộc vận động lớn

danh từ

  • (sử học) quân chữ thập
  • người tham gia một cuộc vận động lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a warrior who engages in a holy war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...